BLOG CHIA SẺ

[Chia sẻ] RA SÂN BAY QUỐC TẾ MÀ CỨ LỚ NGỚ LÀ TOI!!!

RA SÂN BAY QUỐC TẾ MÀ CỨ LỚ NGỚ LÀ TOI!!! 🥲🥲
Lưu lại ngay bộ từ vựng sân bay này, tránh trường hợp hoảng loạn khi ra nước ngoài 🩷
1. Terminal – Nhà ga
2. Gate – Cổng (đi lên máy bay)
3. Boarding pass – Thẻ lên máy bay
4. Security check – Kiểm tra an ninh
5. Security screening – Máy quét an ninh
6. Immigration – Kiểm tra nhập cảnh
7. Customs – Hải quan
8. Baggage claim – Khu vực nhận hành lý
9. Departures – Các chuyến bay đi
10. Arrivals – Các chuyến bay đến
11. Flight – Chuyến bay
12. Boarding – Lên máy bay
13. Delay – Trì hoãn
14. Cancelled – Hủy bỏ
15. Connecting flight – Chuyến bay kết nối
16. Baggage – Hành lý
17. Lost and found – Đồ đã mất và tìm thấy
18. Trolley – Xe đẩy hành lý
19. Aisle – Lối đi giữa các ghế trên máy bay
20. Window seat – Ghế cửa sổ
21. Check-in counter – Quầy làm thủ tục
22. Luggage – Hành lý
23. Carry-on luggage – Hành lý xách tay
24. Overhead compartment – Ngăn đựng hành lý trên máy bay
25. Seat belt – Dây an toàn
26. Cabin crew – Phi hành đoàn
27. Captain – Đội trưởng máy bay
28. Co-pilot – Phi công phụ
29. Turbulence – Sự gây sóng
30. Emergency exit – Lối thoát hiểm
31. Runway – Đường băng
32. Control tower – Tháp kiểm soát không lưu
33. Arrival time – Thời gian dự kiến đến
34. Departure time – Thời gian dự kiến khởi hành
35. Flight attendant – Tiếp viên hàng không
36. Immigration form – Phiếu nhập cảnh
37. Customs declaration – Tờ khai hải quan
38. Connecting flight – Chuyến bay chuyển tiếp
39. Direct flight – Chuyến bay thẳng
40. Baggage allowance – Trọng lượng hành lý miễn cước

Tài liệu liên quan

Leave a Comment

Preview
🎁
|
ĐƠN HÀNG
|
Trợ lý AI Luôn hỗ trợ
🗑️ ⛶ ×
  • Tìm sách giấy : gõ Tên sách
  • Tìm file mềm : gõ PDF Tên Sách
  • Tìm nhanh : 👉 gõ mã ISBN hoặc gửi ảnh Phiếu mua sách
✅ Thêm vào giỏ 0 sản phẩm